Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Toán học 1.

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Tự làm
Người gửi: Nguyễn Thị Quỳnh Hương
Ngày gửi: 09h:32' 30-11-2020
Dung lượng: 8.4 MB
Số lượt tải: 0
Nguồn: Tự làm
Người gửi: Nguyễn Thị Quỳnh Hương
Ngày gửi: 09h:32' 30-11-2020
Dung lượng: 8.4 MB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG TIỂU HỌC CHÂU CAN
GV THỰC HIỆN: PHAN THỊ KIM QUYÊN
MÔN: TOÁN
KIỂM TRA BÀI CŨ
Hãy viết và đọc các số sau: 856; 734; 419
10 cột
10 ô vuông
Mỗi tấm bìa có 100 ô vuông
1000
100
100
100
100
10
10
1
1
4
2
3
Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị.
Viết là: 1423.
Đọc là: Một nghìn bốn trăm hai mươi ba
1
20
1
1000
400
3
1000
1000
1000
1000
100
10
1
100
10
10
Viết số: 4231. Đọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt
a) Mẫu:
4
2
3
1
b)
1000
1000
1000
100
10
1
100
10
10
100
100
10
1
Viết số: 3442. Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai
3
4
4
2
8
5
6
8563
3
Tám nghìn năm trăm
sáu mươi ba
5
9
4
7
5947
Năm nghìn chín trăm
bốn mươi bảy
9
1
7
4
9174
Chín nghìn một trăm
bảy mươi bốn
2
8
3
5
2835
Hai nghìn tám trăm ba
mươi lăm
1986
1987
1989
2683
2684
2685
9513
9515
9516
ĐỘI A
ĐỘI B
Hoạt động trò chơi
Thi đọc số
1765
6848
8749
8432
4729
2574
1
2
3
4
5
6
7
8
9
9637
3459
9999
Xin chân thành cảm ơn các thầy cô và các em học sinh đã về dự tiết học
NGƯỜI THỰC HIỆN: PHAN THỊ KIM QUYÊN
**Phũng GD&DT Huy?n Phỳ Xuyờn - Tru?ng Ti?u h?c Chõu Can- Nam h?c 2019-2020**
Bài: CÁC SỐ CÓ 4 CHỮ SỐ
MÔN: TOÁN
GV THỰC HIỆN: PHAN THỊ KIM QUYÊN
MÔN: TOÁN
KIỂM TRA BÀI CŨ
Hãy viết và đọc các số sau: 856; 734; 419
10 cột
10 ô vuông
Mỗi tấm bìa có 100 ô vuông
1000
100
100
100
100
10
10
1
1
4
2
3
Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị.
Viết là: 1423.
Đọc là: Một nghìn bốn trăm hai mươi ba
1
20
1
1000
400
3
1000
1000
1000
1000
100
10
1
100
10
10
Viết số: 4231. Đọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt
a) Mẫu:
4
2
3
1
b)
1000
1000
1000
100
10
1
100
10
10
100
100
10
1
Viết số: 3442. Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai
3
4
4
2
8
5
6
8563
3
Tám nghìn năm trăm
sáu mươi ba
5
9
4
7
5947
Năm nghìn chín trăm
bốn mươi bảy
9
1
7
4
9174
Chín nghìn một trăm
bảy mươi bốn
2
8
3
5
2835
Hai nghìn tám trăm ba
mươi lăm
1986
1987
1989
2683
2684
2685
9513
9515
9516
ĐỘI A
ĐỘI B
Hoạt động trò chơi
Thi đọc số
1765
6848
8749
8432
4729
2574
1
2
3
4
5
6
7
8
9
9637
3459
9999
Xin chân thành cảm ơn các thầy cô và các em học sinh đã về dự tiết học
NGƯỜI THỰC HIỆN: PHAN THỊ KIM QUYÊN
**Phũng GD&DT Huy?n Phỳ Xuyờn - Tru?ng Ti?u h?c Chõu Can- Nam h?c 2019-2020**
Bài: CÁC SỐ CÓ 4 CHỮ SỐ
MÔN: TOÁN
 






Các ý kiến mới nhất